Đậu nành và đậu tương khác gì nhau? Nếu bạn chỉ nghe một trong hai cái tên thì có thể sẽ thấy chúng khác nhau. Nhưng thực tế đều là tên của một loại đậu, được sử dụng khá phổ biến hiện nay.
Có một số ý kiến cho rằng đậu tương và đậu nành là hai loại thực phẩm khác nhau. Vậy đậu nành và đậu tương khác gì nhau?
Bạn có biết đậu nành và đậu tương khác gì nhau?
Đậu nành và đậu tương thực chất là cùng một loại hạt, nhưng tên gọi của chúng có thể khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ cảnh. Cụ thể:
Đậu nành: Đây là tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt ở miền Bắc. Đậu nành thường được dùng để chỉ loại hạt có nguồn gốc từ cây đậu nành (Glycine max), được sử dụng trong nhiều sản phẩm như sữa đậu nành, đậu phụ, tương miso, và các thực phẩm chế biến từ đậu nành.
Đậu tương: Đây là tên gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam và cũng có thể được sử dụng để chỉ cây hoặc hạt đậu nành. Ngoài ra, “đậu tương” còn được dùng trong một số ngành nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm để chỉ loại đậu nành được dùng để ép dầu hoặc sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Vì vậy, về cơ bản, đậu nành và đậu tương là hai tên gọi khác nhau của cùng một loại hạt, chỉ khác nhau về ngữ cảnh và vùng miền sử dụng.
Ăn đậu tương có tác dụng gì?
Ăn đậu tương (hay đậu nành) mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, nhờ vào giá trị dinh dưỡng cao và các hợp chất có lợi. Dưới đây là một số tác dụng của đậu tương đối với sức khỏe:
Cung cấp nguồn protein thực vật chất lượng cao: Đậu tương là nguồn protein thực vật phong phú, rất tốt cho những người ăn chay hoặc muốn thay thế protein từ động vật. Protein trong đậu tương cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể cần.
Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Đậu tương chứa nhiều chất béo không bão hòa (đặc biệt là omega-3), giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Chất xơ trong đậu tương cũng góp phần giảm huyết áp và duy trì sự khỏe mạnh của hệ tim mạch.
Tốt cho xương: Đậu tương là nguồn cung cấp canxi và vitamin D tự nhiên, rất quan trọng cho sự phát triển và duy trì xương khỏe mạnh, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa loãng xương.
Giảm nguy cơ ung thư: Đậu tương chứa phytoestrogen (các hợp chất thực vật có tác dụng tương tự estrogen), đặc biệt là isoflavone, có thể giúp giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Một số nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ đậu nành thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ ung thư.
Cải thiện chức năng tiêu hóa: Đậu tương giàu chất xơ, giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và duy trì sức khỏe đường ruột.
Giảm các triệu chứng mãn kinh: Isoflavones trong đậu tương có tác dụng giống estrogen, có thể giúp giảm các triệu chứng mãn kinh như bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm, và khó chịu tâm lý ở phụ nữ.
Hỗ trợ kiểm soát cân nặng: Đậu tương có chỉ số glycemic thấp, giúp duy trì mức đường huyết ổn định, từ đó giảm cảm giác thèm ăn và hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Tăng cường sức khỏe da: Isoflavones trong đậu tương có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường và lão hóa, đồng thời thúc đẩy quá trình tái tạo da.
Tuy nhiên, khi tiêu thụ đậu tương, bạn cũng nên lưu ý đến việc ăn uống cân bằng và không tiêu thụ quá nhiều trong một thời gian ngắn, vì việc hấp thu quá mức các hợp chất phytoestrogen có thể gây ra một số tác dụng phụ nhất định.
Một số lưu ý khi sử dụng hạt đậu tương
Khi sử dụng hạt đậu tương, bạn nên lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và tận dụng tối đa các lợi ích sức khỏe của loại hạt này:
1. Ngâm và nấu chín trước khi ăn
Hạt đậu tương tươi chứa các chất chống dinh dưỡng như lectin và trypsin inhibitor, có thể gây khó tiêu hoặc phản ứng không mong muốn trong cơ thể. Do đó, bạn nên ngâm đậu tương trong nước khoảng 12-24 giờ và nấu chín kỹ trước khi ăn. Việc này giúp phá hủy các chất chống dinh dưỡng và làm cho đậu tương dễ tiêu hóa hơn.
2. Kiểm soát lượng tiêu thụ
Mặc dù đậu tương rất có lợi cho sức khỏe, nhưng bạn nên tiêu thụ vừa phải, vì nếu ăn quá nhiều có thể gây dư thừa phytoestrogen (các hợp chất estrogen thực vật), có thể ảnh hưởng đến cân bằng hormone trong cơ thể. Đặc biệt đối với những người có tiền sử bệnh liên quan đến hormone (như ung thư vú), việc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ăn nhiều đậu tương là cần thiết.
3. Không nên ăn đậu tương sống
Hạt đậu tương sống chứa một số chất độc hại như lectins (protein có thể gây rối loạn tiêu hóa) và isoflavones ở mức độ cao, có thể gây tác dụng phụ nếu không được chế biến đúng cách. Đậu tương sống không chỉ khó tiêu mà còn có thể gây kích ứng hệ tiêu hóa.
4. Hấp thụ lượng protein vừa phải
Đậu tương là nguồn protein thực vật rất tốt, nhưng nếu bạn tiêu thụ quá nhiều đậu tương mà không kết hợp với các nguồn thực phẩm khác, có thể dẫn đến thiếu hụt một số axit amin thiết yếu. Cần đảm bảo chế độ ăn uống đa dạng, kết hợp các nguồn protein khác nhau để đảm bảo cung cấp đủ các axit amin.
5. Lưu ý về dị ứng
Mặc dù ít phổ biến, một số người có thể bị dị ứng với đậu tương, dẫn đến các triệu chứng như phát ban, sưng, hoặc khó thở. Nếu bạn có tiền sử dị ứng với các loại hạt, cần cẩn thận khi bắt đầu ăn đậu tương và theo dõi phản ứng của cơ thể.
6. Chọn đậu tương hữu cơ nếu có thể
Để tránh các tác động tiêu cực từ pesticides (thuốc trừ sâu) và các chất hóa học trong quá trình sản xuất, bạn nên chọn đậu tương hữu cơ nếu có thể. Đậu tương hữu cơ sẽ ít chứa các hóa chất có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.
7. Chế biến đậu tương hợp lý
Ngoài việc chế biến đậu tương thành các món ăn truyền thống như đậu phụ, sữa đậu nành, bạn cũng có thể sử dụng đậu tương để làm bột đậu nành, bánh, hoặc các món xào, hầm. Tuy nhiên, tránh sử dụng các phương pháp chế biến có nhiều dầu mỡ hoặc gia vị quá nặng, để không làm mất đi giá trị dinh dưỡng của đậu tương.
8. Chú ý khi sử dụng sữa đậu nành
Sữa đậu nành là một sản phẩm phổ biến từ đậu tương, nhưng nếu bạn tự làm, cần lọc kỹ để loại bỏ chất xơ và các thành phần không hòa tan. Ngoài ra, nếu mua sữa đậu nành chế biến sẵn, bạn nên chọn loại không có đường hóa học và hương liệu nhân tạo, để tránh tác động không tốt đến sức khỏe.
Tóm lại, đậu tương mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng để sử dụng hiệu quả và an toàn, bạn cần chú ý đến cách chế biến và lượng tiêu thụ hợp lý.
Đậu tương (hay đậu nành) là một nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như cung cấp protein, hỗ trợ tim mạch, cải thiện sức khỏe xương và da, cũng như giúp giảm các triệu chứng mãn kinh. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các lợi ích này, bạn cần lưu ý chế biến đúng cách, kiểm soát lượng tiêu thụ và chọn lựa sản phẩm an toàn. Khi sử dụng đậu tương, hãy luôn nhớ rằng một chế độ ăn uống đa dạng và cân bằng là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe bền vững.